Chọn kích thước hồ bơi
| Kích thước hồ bơi | Liều lượng |
|---|---|
| 10.000 lít | 101 g cho mỗi 10 ppm |
| 20.000 lít | 202 g cho mỗi 10 ppm |
| 30.000 lít | 303 g cho mỗi 10 ppm |
| 50.000 lít | 505 g cho mỗi 10 ppm |
| 75.000 lít | 758 g cho mỗi 10 ppm |
Chất ổn định (axit xyanuric, còn được bán dưới tên chất điều hòa), dạng hạt hoặc dạng lỏng. Chọn kích thước hồ bơi để xem bảng liều lượng đầy đủ, hoặc dùng công cụ tính cho mọi thể tích.
| Kích thước hồ bơi | Liều lượng |
|---|---|
| 10.000 lít | 101 g cho mỗi 10 ppm |
| 20.000 lít | 202 g cho mỗi 10 ppm |
| 30.000 lít | 303 g cho mỗi 10 ppm |
| 50.000 lít | 505 g cho mỗi 10 ppm |
| 75.000 lít | 758 g cho mỗi 10 ppm |
Thêm
1,7kg
Chất ổn định dạng hạt (axit xyanuric 99%)
3,8 lb
Tăng CYA từ 10 ppm lên 40 ppm trong 56.781 L.
Đọc nhãn sản phẩm. Nồng độ khác nhau tùy nhãn hiệu, vì vậy hãy nhập % in trên sản phẩm của bạn. Thêm từng hóa chất một, cho vào nước, và không bao giờ trộn hóa chất với nhau.