Liều baking soda cho 50.000 lít
| Độ kiềm | Lượng | Thay đổi pH |
|---|---|---|
| TA 40 → 80 | 3,4 kg | +0,27 |
| TA 50 → 80 | 2,5 kg | +0,19 |
| TA 60 → 80 | 1,7 kg | +0,12 |
| TA 70 → 80 | 839 g | +0,05 |
Trong hồ bơi 50.000 lít, 839 g baking soda làm tăng độ kiềm tổng thêm 10 ppm. Đi từ 60 lên 80 ppm cần 1,7 kg. Baking soda chỉ làm pH tăng nhẹ, nên đây là công cụ cho độ kiềm, không phải cho pH.
| Độ kiềm | Lượng | Thay đổi pH |
|---|---|---|
| TA 40 → 80 | 3,4 kg | +0,27 |
| TA 50 → 80 | 2,5 kg | +0,19 |
| TA 60 → 80 | 1,7 kg | +0,12 |
| TA 70 → 80 | 839 g | +0,05 |
Thêm
1,7kg
Baking soda / tăng độ kiềm (natri bicacbonat)
3,7 lb
Tăng độ kiềm tổng từ 60 ppm lên 80 ppm trong 50.000 L. pH thay đổi thành khoảng 7,5.
Đọc nhãn sản phẩm. Nồng độ khác nhau tùy nhãn hiệu, vì vậy hãy nhập % in trên sản phẩm của bạn. Thêm từng hóa chất một, cho vào nước, và không bao giờ trộn hóa chất với nhau.
Baking soda thường bán ở cửa hàng tạp hóa chính là cùng hóa chất với “chất tăng độ kiềm” cho hồ bơi, và thường rẻ hơn. Hãy rải đều trên khu vực đầu sâu khi máy bơm đang chạy, hoặc hòa tan trong một xô nước trước.
Mỗi lần thêm không quá 40 ppm độ kiềm, rồi đo lại sau vài giờ. Nếu mục tiêu của bạn là tăng pH chứ không phải tăng độ kiềm, hãy dùng soda (natri cacbonat) hoặc borax: baking soda không thể đẩy pH lên quá khoảng 8,3.
Kích thước này tương đương khoảng hồ bơi nổi tròn 732 cm × 132 cm (khoảng 49.200 L), hoặc hồ bơi xây âm 4 × 8 m, sâu trung bình 1,5 m (khoảng 48.000 L). 50.000 lít là cỡ hồ bơi sân nhà điển hình. Hãy đo thể tích một lần thay vì tin vào tờ quảng cáo của nhà thầu: sai 20% về số lít khiến mọi liều lượng sai 20%. Công cụ tính thể tích hồ bơi chỉ mất một phút.
839 g cho mỗi 10 ppm độ kiềm. Từ 60 lên 80 ppm: 1,7 kg.
Một chút. Nó chủ yếu làm tăng độ kiềm. Để tăng pH, soda (natri cacbonat) hoặc borax hiệu quả hơn.
Có, khi nó đã tan và tuần hoàn, thường trong vòng một giờ.